needle biopsy

needle biopsy

A doctor performs a needle biopsy on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh thiết kim: "needle biopsy" một thủ thuật y khoa, trong đó một cây kim rỗng được đưa vào cơ thể để lấy một mẫu nhỏ từ một cơ quan hoặc khối u sâu bên trong. Mẫu này sau đó được phân tích dưới kính hiển vi để chẩn đoán bệnh, đặc biệt ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor performed a needle biopsy to check for cancer in the patient's lung. (Bác sĩ đã thực hiện một sinh thiết kim để kiểm tra ung thư trong phổi của bệnh nhân.)
    • A needle biopsy is less invasive than a surgical biopsy. (Sinh thiết kim ít xâm lấn hơn so với sinh thiết phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a needle biopsy": trải qua thủ thuật sinh thiết kim.

    • She had to undergo a needle biopsy to confirm the diagnosis. ( ấy phải trải qua sinh thiết kim để xác nhận chẩn đoán.)
  • "image-guided needle biopsy": sinh thiết kim hướng dẫn hình ảnh (sử dụng siêu âm, CT scan hoặc MRI để định vị chính xác vị trí lấy mẫu).

    • An image-guided needle biopsy was used to target the small tumor. (Một sinh thiết kim hướng dẫn hình ảnh đã được sử dụng để nhắm vào khối u nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Biopsy (n): sinh thiết (thuật ngữ chung cho việc lấy mẫu để xét nghiệm).

    • The biopsy results will be available next week. (Kết quả sinh thiết sẽ vào tuần tới.)
  • Fine-needle aspiration (FNA) (n): chọc hút kim nhỏ (một loại sinh thiết kim dùng kim rất mảnh để hút tế bào từ khối u).

    • Fine-needle aspiration is often used for thyroid nodules. (Chọc hút kim nhỏ thường được dùng cho các nốt tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Core needle biopsy: sinh thiết kim lõi (một loại sinh thiết kim lấy mẫuhình trụ lớn hơn).
  • Percutaneous biopsy: sinh thiết qua da (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sinh thiết kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "needle biopsy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "needle biopsy".