needle biopsy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh thiết kim: "needle biopsy" là một thủ thuật y khoa, trong đó một cây kim rỗng được đưa vào cơ thể để lấy một mẫu mô nhỏ từ một cơ quan hoặc khối u sâu bên trong. Mẫu mô này sau đó được phân tích dưới kính hiển vi để chẩn đoán bệnh, đặc biệt là ung thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor performed a needle biopsy to check for cancer in the patient's lung. (Bác sĩ đã thực hiện một sinh thiết kim để kiểm tra ung thư trong phổi của bệnh nhân.)
- A needle biopsy is less invasive than a surgical biopsy. (Sinh thiết kim ít xâm lấn hơn so với sinh thiết phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a needle biopsy": trải qua thủ thuật sinh thiết kim.
- She had to undergo a needle biopsy to confirm the diagnosis. (Cô ấy phải trải qua sinh thiết kim để xác nhận chẩn đoán.)
"image-guided needle biopsy": sinh thiết kim có hướng dẫn hình ảnh (sử dụng siêu âm, CT scan hoặc MRI để định vị chính xác vị trí lấy mẫu).
- An image-guided needle biopsy was used to target the small tumor. (Một sinh thiết kim có hướng dẫn hình ảnh đã được sử dụng để nhắm vào khối u nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Biopsy (n): sinh thiết (thuật ngữ chung cho việc lấy mẫu mô để xét nghiệm).
- The biopsy results will be available next week. (Kết quả sinh thiết sẽ có vào tuần tới.)
Fine-needle aspiration (FNA) (n): chọc hút kim nhỏ (một loại sinh thiết kim dùng kim rất mảnh để hút tế bào từ khối u).
- Fine-needle aspiration is often used for thyroid nodules. (Chọc hút kim nhỏ thường được dùng cho các nốt tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Core needle biopsy: sinh thiết kim lõi (một loại sinh thiết kim lấy mẫu mô hình trụ lớn hơn).
- Percutaneous biopsy: sinh thiết qua da (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sinh thiết kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "needle biopsy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "needle biopsy".